menu_book
見出し語検索結果 "giá treo" (1件)
giá treo
日本語
名吊り具
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
エンジン吊り具の亀裂は発見されなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "giá treo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giá treo" (1件)
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
エンジン吊り具の亀裂は発見されなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)